Ứng dụng chính (Phổ biến nhất cho loại thông thường)
Ống & Phụ kiện: Ống cấp nước, ống thoát nước, ống luồn dây điện
Thanh định hình: Thanh cửa sổ, thanh trần, nẹp cạnh
Tấm: Tấm cứng, tấm xốp, tấm trong suốt
Sản phẩm ép phun: Đầu nối, van, phụ kiện, vỏ máy
Sản phẩm mềm: Màng, ống mềm, vỏ cáp (công thức mềm)
Nhanh Phương pháp nhận dạng (Đánh giá tức thời tại chỗ)
Kiểm tra bằng mắt
Hạt nhựa chất lượng cao: Kích thước đồng đều, bề mặt cắt nhẵn, không bụi, không tạp chất, không mùi
Viên nén chất lượng thấp: Kích thước không đều, màu xám/xỉn, nhiều bột, mùi hăng
Kiểm tra bằng lửa (Kiểm tra nhanh an toàn)
Ngọn lửa: Cạnh màu xanh lá (đặc trưng của clo)
Tự dập tắt sau khi rời lửa (chống cháy)
Mùi: Mùi clo nhẹ, không phải mùi nhựa hắc
Tro: Lượng ít, màu trắng/xám nhạt là tốt; nhiều tro đen hoặc vón cục là kém
Cảm giác khi cầm & Tỷ trọng
Tương đối nặng (nặng hơn PP/PE)
Không dễ bị nghiền nát, độ cứng cao
Hiệu suất xử lý
Không khói đen, không cháy sém, không tắc lưới lọc
Sản phẩm hoàn thiện: Bề mặt nhẵn, không bọt khí, không biến dạng



